Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Volendam
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 4 | 4 | 47:26 | 43 | 1 |
| Chủ | 10 | 8 | 0 | 2 | 24:9 | 24 | 2 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 23:17 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:3 | 14 | |
| Tất cả | 21 | 9 | 7 | 5 | 26:14 | 34 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 13:6 | 18 | 3 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:8 | 16 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Vitesse Arnhem
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 7 | 10 | 29:49 | 19 | 19 | |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:24 | 10 | 16 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 16:25 | 9 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:17 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 8 | 10 | 7:20 | 17 | 20 | 14% |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 3:13 | 7 | 20 | 9% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | 10 | 15 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
B
3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
15
02
15
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
05
01
05
Giao hữu
31
41
31
41
B
3
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
3
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
31
64
31
64
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
04
06
04
06
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
H
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Allard Lindhout |
| Điều khiển Volendam | 5T 3H 9B |
| Điều khiển Vitesse Arnhem | 11T 7H 9B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

