Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Volga Ulyanovsk
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 5 | 11 | 26:35 | 26 | 14 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | 14 | 14 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 12:19 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 6 | 12 | 11:19 | 21 | 16 |
| Chủ | 11 | 3 | 1 | 7 | 6:11 | 10 | 17 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:8 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
FC Chelyabinsk
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 9 | 5 | 31:23 | 36 | 5 | |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 21:11 | 23 | 3 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 10:12 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | ||
| Tất cả | 23 | 9 | 10 | 4 | 18:11 | 37 | 4 | 39% |
| Chủ | 11 | 5 | 6 | 0 | 12:5 | 21 | 4 | 45% |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 6:6 | 16 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
11
22
11
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp Nga
10
22
10
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Nga
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
14
27
14
27
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Nga
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Cúp Nga
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu

