Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Volga Ulyanovsk
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 10:16 | 11 | 11 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | 9 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:10 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:10 | 10 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 2 | 7 | 2:9 | 5 | 18 |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:5 | 3 | 17 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:4 | 2 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 8:12 | 11 | 10 | |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:9 | 6 | 14 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | ||
| Tất cả | 10 | 1 | 4 | 5 | 3:7 | 7 | 17 | 10% |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 18 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu
02
02
02
02
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
02
02
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Nga
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Nga
01
21
01
21
B
2.5
T
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2/2.5
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Cúp Nga
10
10
10
10
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
06
08
06
08
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
10
22
10
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Chưa có dữ liệu
Neftekhimik Nizhnekamsk

