Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Volga Ulyanovsk
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:6 | 1 | 17 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 14 |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:6 | 1 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | 1 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | 1 |
SKA Energiya
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | 8 | 4 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 7 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | 8 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 7 | 25% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu
02
02
02
02
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu

