Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 7
-
2 Phạt góc nửa trận 5
-
8 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 5
-
49 Tấn công 47
-
27 Tấn công nguy hiểm 25
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
11 Phạm lỗi 13
-
1 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
11 Đá phạt trực tiếp 13
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 4
90+2'
Ogienko R.
89'
Ratkovic L.
Kostin A.
72'
59'
Nadolskiy A.
50'
Khashkulov A.
HT1 - 2
45+2'
Chukanov A.
38'
Khashkulov A.
Umnikov M.
37'
Evgeniy Voronin
16'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
13%
10%
16%
10%
24%
18%
13%
16%
10%
30%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
17%
14%
4%
19%
10%
11%
10%
14%
27%
21%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 0.8
-
1.9 Thủng lưới 0.8
-
8.1 Bị sút trúng mục tiêu 9.0
-
5.7 Phạt góc 4.4
-
1.8 Thẻ vàng 2.3
-
9.2 Phạm lỗi 11.7
-
51.7% TL kiểm soát bóng 46.8%

