3
0
Hết
1 - 0
Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 2
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
5 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
30 Tấn công 33
-
3 Tấn công nguy hiểm 38
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
1 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
-
4 Phạt góc 1
-
2 Dứt điểm 1
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
17 Tấn công 10
-
1 Tấn công nguy hiểm 14
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Phạt góc 1
-
3 Dứt điểm 2
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
13 Tấn công 23
-
2 Tấn công nguy hiểm 38
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Dmitriev O.
90+3'
Pomalyuk A.
78'
55'
Ukomskiy A.
HT1 - 0
39'
Artur Maksetsov
Yuriy Petrovskiy
35'
Krotov V.
20'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
19%
12%
11%
23%
13%
12%
22%
12%
22%
17%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
17%
16%
17%
27%
17%
8%
19%
25%
17%
8%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 0.8
-
1.5 Thủng lưới 0.6
-
6.8 Bị sút trúng mục tiêu 6.5
-
4.8 Phạt góc 4.0
-
1.4 Thẻ vàng 1.6
-
55.6% TL kiểm soát bóng 47.0%

