Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Volna Pinsk
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 2 | 5 | 23:21 | 23 | 8 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:8 | 14 | 5 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 12:13 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:6 | 18 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 9 | 2 | 8:7 | 18 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 5:3 | 11 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
FK Soligorsk
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 29:18 | 22 | 9 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 15:4 | 14 | 4 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 14:14 | 8 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:13 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 8 | 1 | 14:5 | 23 | 3 | 36% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 8:1 | 13 | 4 | 43% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:4 | 10 | 2 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
11
41
11
41
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
32
62
32
62
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Belarusian
6 Ngày
VĐQG Belarus
13 Ngày
VĐQG Belarus
20 Ngày
Cúp Belarusian
6 Ngày
VĐQG Belarus
13 Ngày
VĐQG Belarus
20 Ngày

