Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Volta Redonda
[BRA D2-19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 12 | 18 | 26:43 | 36 | 19 |
| Chủ | 19 | 7 | 7 | 5 | 16:13 | 28 | 16 |
| Khách | 19 | 1 | 5 | 13 | 10:30 | 8 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:9 | 2 | |
| Tất cả | 38 | 2 | 18 | 18 | 5:25 | 24 | 20 |
| Chủ | 19 | 2 | 11 | 6 | 2:7 | 17 | 19 |
| Khách | 19 | 0 | 7 | 12 | 3:18 | 7 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
Flamengo
[BRA D1-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 23 | 10 | 5 | 78:27 | 79 | 1 | |
| Chủ | 19 | 14 | 5 | 0 | 46:8 | 47 | 1 | |
| Khách | 19 | 9 | 5 | 5 | 32:19 | 32 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:7 | 11 | ||
| Tất cả | 38 | 14 | 19 | 5 | 29:13 | 61 | 2 | 37% |
| Chủ | 19 | 9 | 9 | 1 | 18:3 | 36 | 6 | 47% |
| Khách | 19 | 5 | 10 | 4 | 11:10 | 25 | 3 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Brazil Campeonato Carioca
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
2.5
X
Brazil Campeonato Carioca
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
B
2.5
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Brazil Campeonato Carioca
11
24
11
24
B
2.5
T
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
B
3
X
Brazil Campeonato Carioca
02
13
02
13
B
3
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
22
33
22
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
15
11
15
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
31
32
31
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

