Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
14 Dứt điểm 6
-
9 Sút trúng mục tiêu 2
-
131 Tấn công 81
-
65 Tấn công nguy hiểm 46
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
19 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Thẻ đỏ 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 19
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
564 Chuyền bóng 369
-
84% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 4
-
7 Tắc bóng 8
-
6 Cú rê bóng 8
-
12 Quả ném biên 18
-
7 Tắc bóng thành công 8
-
9 Cắt bóng 8
-
3 Tạt bóng thành công 4
-
38 Chuyển dài 23
-
2.5 expected Goal(xG) 0.31
-
2 Phạt góc 0
-
8 Dứt điểm 2
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
65 Tấn công 40
-
35 Tấn công nguy hiểm 22
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
8 Phạm lỗi 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 8
-
270 Chuyền bóng 214
-
81% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 8
-
4 Cú rê bóng 5
-
8 Quả ném biên 8
-
5 Cắt bóng 5
-
3 Tạt bóng thành công 0
-
20 Chuyển dài 15
-
1.51 expected Goal(xG) 0.14
-
0 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
66 Tấn công 41
-
30 Tấn công nguy hiểm 24
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
11 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 11
-
294 Chuyền bóng 155
-
87% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 0
-
2 Cú rê bóng 3
-
4 Quả ném biên 10
-
4 Cắt bóng 3
-
0 Tạt bóng thành công 4
-
18 Chuyển dài 8
-
0.99 expected Goal(xG) 0.17
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 1
Keturi O.
Kuek A.
83'
Keturi O.
Lindholm S.
81'
81'
Ojala M.
Makelainen J.
Oluwaseyi Ogunniyi
Daoussi Y.
75'
Kuek A.
Raisanen A.
74'
Vilmer Ronnberg
Jayden Turfkruier
66'
Muzinga J.
Smyth L.
66'
66'
Jokelainen N.
Karjalainen R.
Lindholm S.
64'
Haukioja M.
63'
61'
A.Lietsa
46'
Kone A.
Silander S.
46'
Lamine Ghezali
Mendolin I.
46'
Sipola S.
Jatta K.
HT3 - 1
Raisanen A.
Jayden Turfkruier
38'
Jayden Turfkruier
Daoussi Y.
36'
Mane L.
Haukioja M.
32'
21'
Jatta K.
Mendolin I.

3-5-2
-
6.541Mamadou Jalloh -
6.923Niemi M.
7.06Okereke E.
8.3
19Haukioja M. -
7.2
24Daoussi Y.
7.6
34Raisanen A.
7.7
2Mane L.
6.88Paulo Lima
8.8

7Jayden Turfkruier -
7.3
15Smyth L.
6.7
14Lindholm S.
-
6.8
7Karjalainen R. -
6.427Kallio E.
6.2
30Makelainen J.
6.8
20Jatta K. -
6.76Paananen J.
6.6
21Mendolin I. -
6.022Kaukua T.
6.866Pirinen J.
5.4
3A.Lietsa
6.2
29Silander S. -
6.099Niklas Schulz

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
5
Vilmer Ronnberg

7.0
11
Muzinga J.

6.4
33

Kuek A.


7.2
13
Oluwaseyi Ogunniyi

6.6
35

Keturi O.


7.6
1
Aleksi Piispa
18
Arrakoski A.
26
Forsbacka R.

6.4
Sipola S.
2

6.6
Lamine Ghezali
11

6.7
Kone A.
32

6.5
Jokelainen N.
14

6.3
Ojala M.
8
Pentti J.
12
Ilola L.
4
Adramane Cassama
18
Korkko J.
26
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
10%
18%
13%
18%
16%
9%
16%
10%
16%
24%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
23%
10%
5%
7%
14%
12%
17%
22%
17%
27%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.2
-
0.6 Thủng lưới 0.8
-
10.5 Bị sút trúng mục tiêu 11.7
-
5.3 Phạt góc 5.1
-
2.1 Thẻ vàng 1.6
-
15.9 Phạm lỗi 10.6
-
49.4% TL kiểm soát bóng 46.3%

