Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VPS Vaasa
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 28:30 | 22 | 7 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 9:13 | 10 | 8 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 19:17 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 7:9 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 11 | 6 | 7:12 | 20 | 9 |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 2:5 | 9 | 10 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:7 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
KTP Kotka
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 5 | 12 | 21:48 | 14 | 12 | |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 10:19 | 8 | 11 | |
| Khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 11:29 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:15 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 3 | 9 | 8 | 10:18 | 18 | 12 | 15% |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 5:8 | 8 | 11 | 10% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:10 | 10 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
10
32
10
32
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

