Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VPS Vaasa
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 23:24 | 18 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:9 | 8 | 8 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 17:15 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:10 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 7 | 6 | 6:12 | 13 | 11 |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:5 | 4 | 12 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:7 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
KuPS
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 3 | 4 | 27:17 | 30 | 3 | |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 19:8 | 21 | 1 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:9 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:8 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 12:6 | 26 | 3 | 44% |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 11:4 | 19 | 1 | 67% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 1:2 | 7 | 8 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
02
43
02
43
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
40
50
40
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
31
62
31
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
26
02
26
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

