Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VVV Venlo
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 11 | 8 | 18 | 42:62 | 41 | 14 |
| Chủ | 18 | 5 | 5 | 8 | 20:23 | 20 | 17 |
| Khách | 19 | 6 | 3 | 10 | 22:39 | 21 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | |
| Tất cả | 37 | 9 | 13 | 15 | 16:25 | 40 | 18 |
| Chủ | 18 | 4 | 10 | 4 | 7:7 | 22 | 13 |
| Khách | 19 | 5 | 3 | 11 | 9:18 | 18 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
ADO Den Haag
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 19 | 10 | 8 | 62:45 | 67 | 4 | |
| Chủ | 19 | 12 | 3 | 4 | 32:25 | 39 | 5 | |
| Khách | 18 | 7 | 7 | 4 | 30:20 | 28 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:10 | 9 | ||
| Tất cả | 37 | 20 | 9 | 8 | 37:17 | 69 | 1 | 54% |
| Chủ | 19 | 10 | 6 | 3 | 17:11 | 36 | 3 | 53% |
| Khách | 18 | 10 | 3 | 5 | 20:6 | 33 | 1 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
31
00
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
24
11
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
11
24
11
24
B
3
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
3
X
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
22
34
22
34
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robin Hensgens |
| Điều khiển VVV Venlo | 0T 0H 3B |
| Điều khiển ADO Den Haag | 8T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

