Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VVV Venlo
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 5 | 16 | 27:53 | 29 | 16 |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 11:19 | 13 | 18 |
| Khách | 14 | 5 | 1 | 8 | 16:34 | 16 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:15 | 4 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 10 | 13 | 11:22 | 28 | 18 |
| Chủ | 15 | 2 | 9 | 4 | 4:6 | 15 | 17 |
| Khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 7:16 | 13 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 |
FC Eindhoven
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 46:50 | 39 | 13 | |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 18:26 | 16 | 17 | |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 28:24 | 23 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:9 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 20:24 | 38 | 13 | 33% |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 10:12 | 18 | 13 | 27% |
| Khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 10:12 | 20 | 12 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
3
X
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
20
60
20
60
T
3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
Hạng 2 Hà Lan
03
05
03
05
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
22
42
22
42
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Clay Ruperti |
| Điều khiển VVV Venlo | 3T 0H 3B |
| Điều khiển FC Eindhoven | 7T 2H 8B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |

