Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VVV Venlo
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 4 | 12 | 22:37 | 19 | 18 |
| Chủ | 11 | 1 | 3 | 7 | 8:16 | 6 | 20 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:21 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 6 | 10 | 10:17 | 21 | 17 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 4:6 | 11 | 13 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 6:11 | 10 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Telstar
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 32:29 | 29 | 11 | |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 18:9 | 17 | 7 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 14:20 | 12 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:13 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 17:12 | 35 | 5 | 48% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:5 | 16 | 8 | 40% |
| Khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 8:7 | 19 | 1 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
3
X
Giao hữu
10
13
10
13
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
30
31
30
31
B
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng 2 Hà Lan
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
30
00
30
T
H
2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | R. Vereijken |
| Điều khiển VVV Venlo | 0T 3H 1B |
| Điều khiển Telstar | 4T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

