Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VVV Venlo
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 5 | 13 | 25:41 | 26 | 17 |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 9:16 | 10 | 18 |
| Khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 16:25 | 16 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 8 | 11 | 11:18 | 26 | 16 |
| Chủ | 13 | 2 | 7 | 4 | 4:6 | 13 | 16 |
| Khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 7:12 | 13 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
Volendam
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 4 | 6 | 57:33 | 52 | 1 | |
| Chủ | 13 | 10 | 0 | 3 | 32:12 | 30 | 2 | |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 25:21 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:8 | 12 | ||
| Tất cả | 26 | 12 | 8 | 6 | 32:15 | 44 | 6 | 46% |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 17:6 | 25 | 4 | 54% |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 15:9 | 19 | 7 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
41
42
41
42
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
3
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
3/3.5
X
Giao hữu
00
12
00
12
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Cúp QG Hà Lan
00
22
00
22
B
2.5/3
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
B
3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
15
02
15
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erwin Blank |
| Điều khiển VVV Venlo | 4T 2H 6B |
| Điều khiển Volendam | 4T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

