Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vyskov
[CZE D2-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 10 | 8 | 33:24 | 46 | 3 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 13:13 | 21 | 11 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 20:11 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:4 | 9 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 13 | 7 | 12:11 | 43 | 5 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 6:6 | 22 | 7 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 6:5 | 21 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 |
Dukla Praha
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 9 | 16 | 23:47 | 24 | 14 | |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 14:22 | 13 | 15 | |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 9:25 | 11 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 3 | 12 | 15 | 6:22 | 21 | 15 | 10% |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 4:9 | 15 | 13 | 20% |
| Khách | 15 | 0 | 6 | 9 | 2:13 | 6 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Séc
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Vsetecka |
| Điều khiển Vyskov | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Dukla Praha | 1T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

