Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vysocina Jihlava
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 7 | 12 | 22:30 | 19 | 15 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 10:13 | 10 | 15 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 12:17 | 9 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:9 | 2 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 8 | 10 | 11:16 | 23 | 13 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:9 | 12 | 12 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 3:7 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
Brno
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 19 | 2 | 2 | 49:18 | 59 | 1 | |
| Chủ | 12 | 10 | 1 | 1 | 25:8 | 31 | 1 | |
| Khách | 11 | 9 | 1 | 1 | 24:10 | 28 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:5 | 15 | ||
| Tất cả | 23 | 13 | 8 | 2 | 22:7 | 47 | 1 | 57% |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 11:3 | 25 | 2 | 58% |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 11:4 | 22 | 1 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Séc
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
22
52
22
52
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
71
11
71
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
20
20
20
Cúp Séc
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

