Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vysocina Jihlava
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 19:12 | 20 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | 4 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:5 | 10 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:9 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 11:5 | 20 | 2 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:4 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:14 | 18 | 5 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:5 | 13 | 3 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:7 | 12 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 10:8 | 17 | 6 | 36% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 7 | 9 | 40% |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:4 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
53
31
53
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
14
15
14
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
80
40
80
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
22
23
22
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
24
34
24
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
04
02
04
T
3/3.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
02
02
02
H
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Séc
12
24
12
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
53
40
53
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
9 Ngày
Hạng 2 Séc
15 Ngày
Hạng 2 Séc
29 Ngày
Hạng 2 Séc
7 Ngày
Hạng 2 Séc
15 Ngày
Hạng 2 Séc
29 Ngày
FK Graffin Vlasim



