Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 6
-
2 Phạt góc nửa trận 5
-
11 Dứt điểm 15
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
98 Tấn công 105
-
72 Tấn công nguy hiểm 41
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
10 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 6
-
3 Cản bóng 4
-
9 Đá phạt trực tiếp 10
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
320 Chuyền bóng 400
-
65% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
3 Việt vị 1
-
74 Đánh đầu 60
-
35 Đánh đầu thành công 32
-
4 Số lần cứu thua 2
-
13 Tắc bóng 20
-
9 Cú rê bóng 9
-
34 Quả ném biên 29
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
14 Tắc bóng thành công 18
-
9 Cắt bóng 5
-
32 Chuyển dài 32
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
Myles Roberts
90+5'
89'
Warren T.
Kieran Green
89'
McEachran G.
82'
Walker J.
Vernam C.
77'
Gardner C.
Kabia J.
77'
Justin Amaluzor
Burns D.
Cox D.
75'
Finnigan R.
Jellis J.
73'
Hollman J.
Lakin C.
72'
Matt J.
Pressley A.
72'
68'
Khouri E.
Clarke C.
Mason Hancock
55'
HT0 - 0
Adomah A.
Stuttle J.
37'
32'
Sweeney J.

3-5-2
-
6.8
1Myles Roberts -
6.55Burke H.
7.24Aden Flint
6.5
20Cox D. -
6.92Barrett C.
6.1
22Jellis J.
6.128Warrington L.
6.0
8Lakin C.
6.1
3Mason Hancock -
6.3
7Stuttle J.
6.9
19Pressley A.
-
6.7
9Kabia J. -
6.6
30Vernam C.
7.0
8Khouri E.
7.8
4Kieran Green
7.3
18Burns D. -
6.9
20McEachran G. -
7.1
3Sweeney J.
7.617McJannett C.
7.524Tharme D.
7.35Rodgers H. -
6.91Pym C.

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
37
Adomah A.

6.0
29
Finnigan R.

6.4
9
Matt J.

6.1
17
Clarke C.

6.2
32
Hollman J.

6.1
6
Farquharson P.
12
Hornby S.

6.2
Warren T.
21

6.3
Gardner C.
22

6.2
Justin Amaluzor
14

6.2
Walker J.
7
Auton S.
41
Staunton R.
16
Geza David Turi
15
Chấn thương và án treo giò
-
24Harry Williams
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
15%
11%
15%
11%
10%
18%
19%
4%
19%
34%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
16%
15%
8%
18%
5%
10%
16%
23%
13%
18%
40%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 2.0
-
0.7 Thủng lưới 1.3
-
9.1 Bị sút trúng mục tiêu 7.8
-
3.6 Phạt góc 6.5
-
1.5 Thẻ vàng 0.9
-
12.6 Phạm lỗi 11.0
-
41.9% TL kiểm soát bóng 53.8%

