Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 8
-
2 Phạt góc nửa trận 4
-
15 Dứt điểm 15
-
7 Sút trúng mục tiêu 3
-
74 Tấn công 105
-
45 Tấn công nguy hiểm 62
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
9 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 8
-
1 Cản bóng 4
-
8 Đá phạt trực tiếp 9
-
38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
-
225 Chuyền bóng 403
-
56% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Việt vị 0
-
54 Đánh đầu 60
-
26 Đánh đầu thành công 31
-
1 Số lần cứu thua 4
-
7 Tắc bóng 9
-
5 Cú rê bóng 6
-
31 Quả ném biên 34
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
20 Tắc bóng thành công 11
-
5 Cắt bóng 4
-
5 Tạt bóng thành công 8
-
2 Kiến tạo 2
-
19 Chuyển dài 33
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 2
Adomah A.
Clarke C.
90+1'
89'
Blacker B.
Patrick O.
Adomah A.
Kanu D.
82'
Matt J.
Pressley A.
82'
Farquharson P.
Burke H.
78'
78'
Jennings C.
Whitaker C.
70'
Blacker B.
Kenneh N.
70'
Taylan Harris
Davison J.
70'
Norman C.
Brough P.
Clarke C.
Finnigan R.
62'
Comley B.
Warrington L.
62'
Kanu D.
Barrett C.
61'
HT2 - 1
Weir E.
45+4'
40'
Ironside J.
38'
Ironside J.
Davison J.
29'
Turnbull J.
Lowe J.
Weir E.
9'

3-5-2
-
5.91Myles Roberts -
6.5
5Burke H.
8.34Aden Flint
8.62
30Weir E. -
7.4
2Barrett C.
6.7
29Finnigan R.
6.5
28Warrington L.
6.48Lakin C.
7.018Vincent Harper -
7.2
19Pressley A.
7.7
15Kanu D.
-
7.5
29Ironside J.
6.7
10Davison J. -
6.4
11Patrick O.
5.9
42Kenneh N.
6.46Smallwood R.
6.2
7Whitaker C. -
5.9
3Brough P.
6.45Smith N.
5.8
16Lowe J.
6.314Jayden Joseph -
6.313Murphy J.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
37

Adomah A.


6.7
9
Matt J.

6.0
14
Comley B.

6.2
6
Farquharson P.

6.4
17

Clarke C.


6.7
31
Richards R.
12
Hornby S.

6.1
Jennings C.
18

6.6
Turnbull J.
4

6.4
Norman C.
2


6.9
Blacker B.
24

5.8
Taylan Harris
25
Solomon S.
17
Jack Barrett
12
Chấn thương và án treo giò
-
24Harry WilliamsJosh Williams0
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
22%
6%
13%
18%
15%
13%
13%
16%
4%
13%
31%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
11%
19%
15%
22%
11%
9%
17%
16%
13%
22%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.4
-
0.6 Thủng lưới 1.2
-
11.7 Bị sút trúng mục tiêu 12.4
-
3.8 Phạt góc 4.5
-
1.9 Thẻ vàng 2.0
-
12.4 Phạm lỗi 12.4
-
34.4% TL kiểm soát bóng 49.5%

