Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Waterford United
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 13 | 13 | 48:58 | 37 | 8 |
| Chủ | 17 | 5 | 9 | 3 | 25:21 | 24 | 5 |
| Khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 23:37 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 9 | 13 | 12 | 23:25 | 40 | 7 |
| Chủ | 17 | 4 | 6 | 7 | 11:11 | 18 | 10 |
| Khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 12:14 | 22 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 |
Drogheda United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 10 | 15 | 41:54 | 37 | 9 | |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 20:21 | 21 | 8 | |
| Khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 21:33 | 16 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:9 | 9 | ||
| Tất cả | 34 | 9 | 10 | 15 | 18:28 | 37 | 8 | 26% |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 14:11 | 28 | 3 | 47% |
| Khách | 17 | 1 | 6 | 10 | 4:17 | 9 | 10 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Ireland
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
42
01
42
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
05
07
05
07
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Ireland Division 1
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Ireland Division 1
11
12
11
12
B
2.5
T
Ireland Division 1
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ireland
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
1
T
T
VĐQG Ireland
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
4
1.5
X
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
7 Ngày
VĐQG Ireland
7 Ngày



