Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 8
-
4 Phạt góc nửa trận 5
-
11 Dứt điểm 18
-
2 Sút trúng mục tiêu 7
-
73 Tấn công 78
-
42 Tấn công nguy hiểm 53
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
11 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
7 Cản bóng 6
-
6 Đá phạt trực tiếp 11
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
386 Chuyền bóng 492
-
72% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
1 Việt vị 4
-
5 Số lần cứu thua 1
-
14 Tắc bóng 10
-
3 Cú rê bóng 4
-
26 Quả ném biên 24
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Tắc bóng thành công 7
-
10 Cắt bóng 5
-
34 Chuyển dài 27
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+2'
Owen Elding
89'
Manning R.
Jad Hakiki
87'
Owen Elding
Harkin C.
Kacper Radkowski
Amond P.
86'
78'
Harkin C.
Edwin Agbaje
Dean McMenamy
Olayinka J.
77'
73'
Jad Hakiki
Lonergan T.
Faal M.
72'
McDonald R.
Glenfield S.
72'
68'
Waweru W.
Ryan O'Kane
Rossiter J.
48'
HT1 - 0
Conan Noonan
Glenfield S.
37'
Horton G.
26'

4-4-2
-
1Stephen McMullan -
5Horton G.
4Boyle A.
22Mansfield R.
3Ryan Burke -
24Rossiter J.
7Faal M.
20Conan Noonan
8Olayinka J. -
9Amond P.

19Glenfield S.
-

47Owen Elding -
28Ryan O'Kane
16James McManus

8Jad Hakiki
7Fitzgerald W. -
3Sean Stewart
5McClean P.
15Denham O.
4Quirk S.
2Edwin Agbaje -
29Sargeant S.

5-4-1
Cầu thủ thay thế
99
Coyle T.
47
Sean Keane
18
Lonergan T.
6
McDonald R.
27
Dean McMenamy
21
Josh M.
17
Kacper Radkowski
31
Wade B.
16
White K.

Harkin C.
10
Kavanagh Cian
11
Mahon J.
21
Manning R.
12
Gareth McElroy
52
Daire Patton
71
Walsh C.
31
Waweru W.
9
Matthew Wolfe
6
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
23%
13%
10%
18%
23%
13%
17%
15%
5%
21%
20%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
18%
13%
14%
16%
16%
11%
22%
13%
12%
30%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.4
-
1.8 Thủng lưới 1.4
-
15.3 Bị sút trúng mục tiêu 18.3
-
4.2 Phạt góc 3.9
-
2.9 Thẻ vàng 1.9
-
11.9 Phạm lỗi 9.4
-
45.8% TL kiểm soát bóng 44.4%

