Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Waterford United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 2 | 5 | 6:17 | 2 | 10 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 10 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 5:15 | 0 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:16 | 1 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:8 | 5 | 9 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 9 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:6 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
St. Patricks
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:5 | 14 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:1 | 10 | 1 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:1 | 8 | 6 | 14% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 3 | 25% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
22
43
22
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
42
01
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Republic of Ireland Munster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
Ireland Division 1
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
41
01
41
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
23
00
23
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
3
H
Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
40
20
40
T
2.5
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

