Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 6
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
11 Dứt điểm 9
-
6 Sút trúng mục tiêu 3
-
64 Tấn công 66
-
35 Tấn công nguy hiểm 53
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
2 Thẻ vàng 3
-
5 Sút ngoài cầu môn 6
-
33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Javane B.
84'
83'
Trayvone Reid
Javane B.
81'
Bolt-Barrett N.
81'
Bernard A.
79'
48'
Talbott A.
HT1 - 0
42'
Green D.
Jibbison L.
16'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
11%
5%
14%
22%
14%
20%
22%
11%
11%
28%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
22%
16%
18%
16%
10%
11%
16%
18%
18%
20%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 0.9
-
1.6 Thủng lưới 0.9
-
8.1 Bị sút trúng mục tiêu 8.9
-
4.1 Phạt góc 3.6
-
2.5 Thẻ vàng 1.8
-
48.2% TL kiểm soát bóng 46.8%

