Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wealdstone FC
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 9 | 13 | 37:52 | 36 | 17 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 18:20 | 22 | 13 |
| Khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 19:32 | 14 | 19 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:11 | 4 | |
| Tất cả | 31 | 3 | 14 | 14 | 13:29 | 23 | 24 |
| Chủ | 14 | 1 | 8 | 5 | 6:12 | 11 | 23 |
| Khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 7:17 | 12 | 21 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
Brackley Town
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 9 | 13 | 27:40 | 36 | 16 | |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 13:18 | 22 | 14 | |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 14:22 | 14 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 31 | 7 | 14 | 10 | 12:14 | 35 | 17 | 23% |
| Chủ | 16 | 5 | 8 | 3 | 8:6 | 23 | 13 | 31% |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 4:8 | 12 | 20 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
England FA Vase
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
England FA Vase
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
England FA Vase
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
England FA Vase
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
England FA Vase
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
England FA Vase
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
England FA Vase
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
England FA Vase
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
H
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

