Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wealdstone FC
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 8 | 9 | 24:32 | 20 | 20 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 10:16 | 11 | 21 |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 14:16 | 9 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:9 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 8 | 8 | 10:13 | 23 | 19 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:7 | 8 | 24 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 6:6 | 15 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 35:26 | 28 | 14 | |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 27:14 | 21 | 7 | |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 8:12 | 7 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 11 | 2 | 14:8 | 35 | 5 | 38% |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 9:3 | 23 | 3 | 55% |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 12 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
H
2.5
1
T
T
England FA Vase
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp FA
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp FA
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2/2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2.5
T
Cúp FA
11
41
11
41
T
3/3.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
2.5
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
3
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
England FA Vase
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
4
1.5
H
T
Cúp FA
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2.5/3
T
Cúp FA
01
15
01
15
T
3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
55
41
55
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Dagenham and Redbridge

