Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wealdstone FC
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 43 | 12 | 13 | 18 | 52:71 | 49 | 20 |
| Chủ | 21 | 8 | 5 | 8 | 27:32 | 29 | 17 |
| Khách | 22 | 4 | 8 | 10 | 25:39 | 20 | 19 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:10 | 7 | |
| Tất cả | 43 | 8 | 18 | 17 | 20:32 | 42 | 22 |
| Chủ | 21 | 4 | 10 | 7 | 12:17 | 22 | 21 |
| Khách | 22 | 4 | 8 | 10 | 8:15 | 20 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
Maidenhead United
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 43 | 12 | 9 | 22 | 51:74 | 45 | 22 | |
| Chủ | 22 | 6 | 7 | 9 | 29:36 | 25 | 23 | |
| Khách | 21 | 6 | 2 | 13 | 22:38 | 20 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | ||
| Tất cả | 43 | 12 | 14 | 17 | 22:34 | 50 | 18 | 28% |
| Chủ | 22 | 9 | 4 | 9 | 13:15 | 31 | 11 | 41% |
| Khách | 21 | 3 | 10 | 8 | 9:19 | 19 | 21 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
33
03
33
H
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
H
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3.5/4
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
06
01
06
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
England FA Vase
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
England FA Vase
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
2.5/3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
B
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
3
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

