Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wealdstone FC
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 13 | 14 | 19 | 56:76 | 53 | 20 |
| Chủ | 23 | 9 | 6 | 8 | 31:34 | 33 | 16 |
| Khách | 23 | 4 | 8 | 11 | 25:42 | 20 | 21 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | |
| Tất cả | 46 | 9 | 19 | 18 | 24:34 | 46 | 22 |
| Chủ | 23 | 5 | 11 | 7 | 16:18 | 26 | 21 |
| Khách | 23 | 4 | 8 | 11 | 8:16 | 20 | 23 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:6 | 5 |
Truro City
[ENG CS-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 26 | 11 | 9 | 75:42 | 89 | 1 | |
| Chủ | 23 | 14 | 5 | 4 | 40:21 | 47 | 5 | |
| Khách | 23 | 12 | 6 | 5 | 35:21 | 42 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 46 | 17 | 21 | 8 | 29:15 | 72 | 5 | 37% |
| Chủ | 23 | 8 | 10 | 5 | 13:8 | 34 | 8 | 35% |
| Khách | 23 | 9 | 11 | 3 | 16:7 | 38 | 3 | 39% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
62
21
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
13
14
13
14
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
33
03
33
H
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5/3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
44
30
44
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

