2
2
Hết
0 - 2
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Werder Bremen (Am)
[N-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 14:19 | 10 | 13 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 7:13 | 3 | 15 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:6 | 7 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:14 | 10 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:10 | 8 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:8 | 1 | 18 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 |
Eintracht Norderstedt
[N-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 10:17 | 7 | 15 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:13 | 3 | 16 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 6:8 | 10 | 10 | 38% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | 4 | 15 | 20% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 10 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
62
22
62
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
20
23
20
23
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
04
08
04
08
Giao hữu
03
05
03
05
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
1/1.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

