Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Werder Bremen
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 7 | 10 | 22:39 | 19 | 16 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 12:18 | 13 | 13 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 10:21 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 6 | 11 | 7:16 | 18 | 17 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 4:8 | 9 | 18 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 3:8 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 |
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 17 | 3 | 1 | 79:19 | 54 | 1 | |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 45:10 | 28 | 2 | |
| Khách | 10 | 8 | 2 | 0 | 34:9 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 24:8 | 13 | ||
| Tất cả | 21 | 13 | 7 | 1 | 34:10 | 46 | 2 | 62% |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 23:6 | 27 | 1 | 73% |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 11:4 | 19 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
41
61
41
61
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
61
21
61
B
H
4
1.5/2
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
23
01
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
42
11
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
1.5/2
T
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
20
60
20
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
15
10
15
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
81
21
81
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
01
05
01
05
T
H
3.5
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
01
05
01
05
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
13
23
13
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
B
4
1.5
H
T
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
62
22
62
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
T
T
3
1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bastian Dankert |
| Điều khiển Werder Bremen | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Bayern Munich | 9T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

