Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Werder Bremen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 6 | 11 | 47:54 | 42 | 9 |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 20:26 | 16 | 13 |
| Khách | 15 | 8 | 2 | 5 | 27:28 | 26 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 12 | |
| Tất cả | 29 | 7 | 11 | 11 | 22:30 | 32 | 13 |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 11:13 | 17 | 11 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 11:17 | 15 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Bochum
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 5 | 5 | 19 | 29:61 | 20 | 17 | |
| Chủ | 15 | 3 | 3 | 9 | 14:28 | 12 | 16 | |
| Khách | 14 | 2 | 2 | 10 | 15:33 | 8 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:15 | 3 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 8 | 14 | 16:28 | 29 | 16 | 24% |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 6:15 | 13 | 16 | 20% |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 10:13 | 16 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
22
24
22
24
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Đức
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
3
T
VĐQG Đức
12
14
12
14
T
3
T
VĐQG Đức
02
32
02
32
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
VĐQG Đức
02
22
02
22
B
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
VĐQG Đức
01
06
01
06
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
VĐQG Đức
00
14
00
14
VĐQG Đức
00
00
00
00
VĐQG Đức
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
42
30
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
23
21
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
03
33
03
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
62
31
62
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Schroder |
| Điều khiển Werder Bremen | 6T 0H 6B |
| Điều khiển Bochum | 4T 5H 9B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

