Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Werder Bremen
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 34:39 | 30 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 14:17 | 13 | 13 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 20:22 | 17 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:14 | 5 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 9 | 8 | 15:22 | 21 | 15 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:8 | 13 | 12 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 8:14 | 8 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Hoffenheim
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 6 | 11 | 26:44 | 18 | 15 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 18:26 | 11 | 15 | |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 8:18 | 7 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:16 | 4 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 5 | 12 | 11:23 | 17 | 16 | 19% |
| Chủ | 11 | 2 | 2 | 7 | 8:12 | 8 | 17 | 18% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:11 | 9 | 15 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:8 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Đức
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
24
11
24
T
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
33
34
33
34
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
33
34
33
34
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
35
03
35
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
3
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
11
34
11
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
22
00
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Frank Willenborg |
| Điều khiển Werder Bremen | 2T 1H 4B |
| Điều khiển Hoffenheim | 6T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

