Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Werder Bremen
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 15:20 | 12 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:8 | 2 | 17 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 13:12 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:17 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 0 | 5 | 4 | 6:13 | 5 | 17 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 18 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:10 | 3 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:10 | 3 |
Holstein Kiel
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 2 | 6 | 11:23 | 5 | 17 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:14 | 3 | 13 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 7:9 | 2 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 1 | 7 | 4:15 | 4 | 18 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:8 | 4 | 14 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:7 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
24
11
24
T
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
33
34
33
34
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
26
49
26
49
H
T
5.5/6
3
T
T
VĐQG Đức
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
X
Giao hữu
40
50
40
50
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
04
16
04
16
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Soren Storks |
| Điều khiển Werder Bremen | 2T 2H 4B |
| Điều khiển Holstein Kiel | 2T 5H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

