Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Werder Bremen
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 21:37 | 18 | 15 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:17 | 12 | 13 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 10:20 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:13 | 2 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 5 | 10 | 7:15 | 17 | 16 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 4:8 | 8 | 18 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:7 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
Monchengladbach
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 23:32 | 20 | 11 | |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:20 | 9 | 17 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:12 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:13 | 4 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 8 | 7 | 9:18 | 20 | 14 | 21% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:11 | 10 | 15 | 20% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:7 | 10 | 11 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
24
22
24
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
24
01
24
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
41
40
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
51
20
51
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
05
46
05
46
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển Werder Bremen | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Monchengladbach | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

