Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Werder Bremen
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 22:29 | 15 | 14 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 14:13 | 13 | 10 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 8:16 | 2 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:11 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 8:13 | 17 | 13 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 6:6 | 13 | 8 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:7 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
RB Leipzig
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 10 | 2 | 3 | 37:16 | 32 | 3 | |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 24:6 | 20 | 2 | |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 13:10 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:9 | 12 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 17:9 | 22 | 5 | 33% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:4 | 15 | 5 | 50% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:5 | 7 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Đức
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
32
33
32
33
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
32
20
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
3
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
02
32
02
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
24
02
24
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
23
12
23
B
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Reichel |
| Điều khiển Werder Bremen | 3T 2H 0B |
| Điều khiển RB Leipzig | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

