Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Werder Bremen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 6 | 11 | 48:54 | 45 | 8 |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 21:26 | 19 | 12 |
| Khách | 15 | 8 | 2 | 5 | 27:28 | 26 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:5 | 15 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 12 | 11 | 22:30 | 33 | 13 |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 11:13 | 18 | 12 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 11:17 | 15 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 |
St. Pauli
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 6 | 16 | 26:36 | 30 | 14 | |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 10:16 | 14 | 15 | |
| Khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 16:20 | 16 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 11 | 11 | 11:17 | 35 | 12 | 27% |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 3:7 | 15 | 14 | 20% |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 8:10 | 20 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
22
24
22
24
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Đức
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
24
01
24
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
B
3
T
Giao hữu
14
45
14
45
VĐQG Đức
10
13
10
13
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
3
H
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
3.5
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
31
11
31
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Reichel |
| Điều khiển Werder Bremen | 4T 3H 1B |
| Điều khiển St. Pauli | 1T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

