Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Werder Bremen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 22:24 | 22 | 9 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:11 | 6 | 14 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 16:13 | 16 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 7 | 5 | 9:15 | 13 | 15 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 14 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:11 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 |
Union Berlin
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 13:15 | 17 | 12 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:6 | 12 | 10 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:9 | 5 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:10 | 2 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 9:5 | 22 | 5 | 36% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:3 | 12 | 5 | 43% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 2:2 | 10 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
24
11
24
T
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
33
34
33
34
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
3
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
05
03
05
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
04
00
04
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
33
44
33
44
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Exner |
| Điều khiển Werder Bremen | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Union Berlin | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

