Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
West Bromwich(WBA)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 18 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Burnley
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 17 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 23 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 21 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
H
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
2/2.5
T
Cúp FA
10
31
10
31
B
2/2.5
T
Cúp FA
21
22
21
22
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
Hạng Nhất Anh
12
32
12
32
B
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
13
34
13
34
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Backhouse |
| Điều khiển West Bromwich(WBA) | 3T 2H 0B |
| Điều khiển Burnley | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
10 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
10 Ngày



