Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 5
-
4 Phạt góc nửa trận 4
-
18 Dứt điểm 14
-
11 Sút trúng mục tiêu 4
-
69 Tấn công 94
-
34 Tấn công nguy hiểm 33
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
5 Phạm lỗi 14
-
0 Thẻ vàng 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 5
-
14 Đá phạt trực tiếp 5
-
73% TL kiểm soát bóng(HT) 27%
-
558 Chuyền bóng 334
-
86% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
4 Việt vị 1
-
16 Đánh đầu 32
-
11 Đánh đầu thành công 13
-
3 Số lần cứu thua 6
-
8 Tắc bóng 20
-
14 Cú rê bóng 6
-
20 Quả ném biên 12
-
8 Tắc bóng thành công 20
-
2 Cắt bóng 11
-
4 Kiến tạo 0
-
25 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 1
90+2'
Waddingham T.
78'
Williams J.
69'
Murphy J.
Ritchie M.
69'
Williams J.
Ogilvie C.
69'
Lang C.
Swanson Z.
Racic U.
Diangana G.
66'
62'
Ritchie M.
Grant K.
Johnston Mikey
61'
Cole D.
Wallace J.
61'
Price I.
Swift J.
61'
60'
Dozzell A.
58'
Potts F.
Hayden I.
57'
Waddingham T.
Bishop C.
Swift J.
Johnston Mikey
56'
Ousmane Diakite
Mowatt A.
46'
HT4 - 0
Diangana G.
Holgate M.
44'
Wallace J.
Diangana G.
37'
Diangana G.
32'
Mowatt A.
Diangana G.
25'

4-4-2
-
6.71Palmer A. -
6.62Furlong D.
7.2
3Holgate M.
7.214Heggem T.
6.84Styles C. -
6.831Fellows T.
7.7
27Mowatt A.
8.1
10Swift J.
8.6
22Johnston Mikey -
10.022

11Diangana G.
8.0
7Wallace J.
-
6.1
9Bishop C. -
5.7
30Ritchie M.
5.815Saydee C.
6.524Terry Devlin -
5.7
21Dozzell A.
5.6
45Hayden I. -
5.4
3Ogilvie C.
6.24Towler R.
5.87Pack M.
5.3
22Swanson Z. -
5.013Nicolas Schmid

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
17
Ousmane Diakite

6.3
20
Racic U.

6.0
21
Price I.

6.0
44
Cole D.

6.0
18
Grant K.

6.3
24
Frabotta G.
15
Taylor C.
23
Wildsmith J.
37
Bostock O.

7.0
Potts F.
8

6.8
Murphy J.
23


6.4
Williams J.
2

6.3
Lang C.
49


7.0
Waddingham T.
20
Moxon O.
17
Atkinson R.
35
Archer J.
31
McIntyre T.
16
Chấn thương và án treo giò
-
12Daryl DikeAnthony Scully0
-
Ibane Bowat34
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
14%
14%
26%
26%
16%
7%
21%
24%
7%
9%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
26%
20%
11%
18%
11%
11%
23%
13%
13%
23%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.4
-
1.5 Thủng lưới 1.8
-
12.2 Bị sút trúng mục tiêu 13.5
-
5.4 Phạt góc 5.4
-
1.9 Thẻ vàng 2.0
-
8.1 Phạm lỗi 11.6
-
54.2% TL kiểm soát bóng 45.6%

