Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 12 | 16 | 7 | 45:32 | 52 | 6 |
| Chủ | 17 | 8 | 7 | 2 | 23:11 | 31 | 9 |
| Khách | 18 | 4 | 9 | 5 | 22:21 | 21 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 35 | 12 | 17 | 6 | 27:16 | 53 | 6 |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 15:5 | 27 | 10 |
| Khách | 18 | 6 | 8 | 4 | 12:11 | 26 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
Queens Park Rangers
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 11 | 11 | 13 | 41:45 | 44 | 14 | |
| Chủ | 18 | 7 | 5 | 6 | 27:24 | 26 | 15 | |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 14:21 | 18 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:8 | 6 | ||
| Tất cả | 35 | 6 | 18 | 11 | 16:22 | 36 | 20 | 17% |
| Chủ | 18 | 4 | 8 | 6 | 13:13 | 20 | 21 | 22% |
| Khách | 17 | 2 | 10 | 5 | 3:9 | 16 | 18 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp FA
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
30
31
30
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
71
11
71
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
14
03
14
B
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
B
2.5
T
Cúp FA
00
01
00
01
B
2.5
X
Cúp FA
00
11
00
11
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
32
62
32
62
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adam Herczeg |
| Điều khiển West Bromwich(WBA) | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Queens Park Rangers | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
West Bromwich(WBA)

