Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Westerlo
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 8 | 10 | 35:38 | 38 | 9 |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 16:14 | 21 | 7 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 19:24 | 17 | 10 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:5 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 12 | 6 | 10 | 17:21 | 42 | 4 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 9:11 | 19 | 9 |
| Khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 8:10 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:4 | 11 |
Club Brugge
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 18 | 3 | 7 | 53:34 | 57 | 2 | |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 30:18 | 32 | 2 | |
| Khách | 14 | 8 | 1 | 5 | 23:16 | 25 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 12 | 9 | 19:16 | 33 | 9 | 25% |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 12:6 | 21 | 5 | 36% |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 7:10 | 12 | 12 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
12
55
12
55
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
21
43
21
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
B
B
3/3.5
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bỉ
30
60
30
60
B
3/3.5
T
Cúp Bỉ
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
02
13
02
13
B
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
20
50
20
50
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
3
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
00
50
00
50
B
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
33
43
33
43
H
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
41
11
41
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
02
33
02
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
12
43
12
43
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
23
20
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bram Van Driessche |
| Điều khiển Westerlo | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Club Brugge | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

