Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Westerlo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 18:20 | 14 | 10 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:4 | 9 | 7 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:16 | 5 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 7:9 | 18 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:3 | 10 | 3 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:6 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 |
FC Dender
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 0 | 3 | 8 | 4:18 | 3 | 16 | |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | 16 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:11 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:12 | 1 | ||
| Tất cả | 11 | 0 | 7 | 4 | 1:5 | 7 | 16 | 0% |
| Chủ | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 15 | 0% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:4 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
55
12
55
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
52
20
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
31
32
31
32
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
T
2.5
T
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
H
2.5
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
Cúp Bỉ
11
41
11
41
B
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
VĐQG Bỉ
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Letellier |
| Điều khiển Westerlo | 0T 0H 1B |
| Điều khiển FC Dender | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |

