Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Westerlo
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:11 | 3 | 14 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:9 | 0 | 16 |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:11 | 3 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:6 | 4 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:6 | 4 |
Royal Antwerp FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:5 | 9 | 5 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 2 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 11 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:5 | 9 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:3 | 9 | 5 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:3 | 9 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
52
20
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
31
32
31
32
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
43
12
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
33
10
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Bỉ
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 2 Bỉ
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Bỉ
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng 2 Bỉ
01
11
01
11
B
2.5
X
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Boterberg |
| Điều khiển Westerlo | 1T 1H 5B |
| Điều khiển Royal Antwerp FC | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

