Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Widzew lodz
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 6 | 11 | 27:39 | 27 | 13 |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 13:16 | 17 | 12 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 14:23 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:14 | 2 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 6 | 12 | 16:25 | 24 | 16 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 9:10 | 16 | 11 |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 7:15 | 8 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
GKS Katowice
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 6 | 9 | 33:30 | 33 | 9 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 14:9 | 19 | 8 | |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 19:21 | 14 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 9 | 7 | 17:15 | 33 | 6 | 33% |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 7:6 | 16 | 9 | 25% |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 10:9 | 17 | 4 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
04
47
04
47
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Ba Lan
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
23
34
23
34
T
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
43
21
43
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damian Sylwestrzak |
| Điều khiển Widzew lodz | 3T 3H 3B |
| Điều khiển GKS Katowice | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

