Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Widzew lodz
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 2 | 10 | 26:28 | 20 | 15 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:10 | 14 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 13:18 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 8 | 4 | 12:11 | 26 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:5 | 16 | 6 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:6 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 29:21 | 29 | 4 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 18:11 | 15 | 9 | |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 11:10 | 14 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 10 | 3 | 12:12 | 22 | 11 | 24% |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 6:7 | 10 | 14 | 43% |
| Khách | 10 | 1 | 9 | 0 | 6:5 | 12 | 5 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:5 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
14
36
14
36
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
24
11
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
22
01
22
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
71
20
71
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
20
22
20
22
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
B
2
T
VĐQG Ba Lan
11
42
11
42
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
03
13
03
13
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
30
41
30
41
T
2/2.5
T
Giao hữu
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
41
20
41
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Ba Lan
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
11
23
11
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pawel Raczkowski |
| Điều khiển Widzew lodz | 2T 3H 5B |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |
Jagiellonia Bialystok

