Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Widzew lodz
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 7 | 14 | 35:45 | 37 | 13 |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 17:18 | 23 | 10 |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 18:27 | 14 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 | |
| Tất cả | 31 | 8 | 9 | 14 | 21:28 | 33 | 16 |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 11:11 | 20 | 12 |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 10:17 | 13 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 |
Legia Warszawa
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 14 | 8 | 9 | 55:40 | 50 | 5 | |
| Chủ | 16 | 9 | 3 | 4 | 30:16 | 30 | 4 | |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 25:24 | 20 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 7 | 17 | 7 | 29:24 | 38 | 10 | 23% |
| Chủ | 16 | 5 | 9 | 2 | 17:11 | 24 | 6 | 31% |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 12:13 | 14 | 13 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
04
47
04
47
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
00
23
00
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
H
2.5
X
VĐQG Ba Lan
20
51
20
51
B
2.5/3
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
2
H
Cúp Ba Lan
10
30
10
30
B
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5
X
Giao hữu
30
31
30
31
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
11
34
11
34
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Piotr Lasyk |
| Điều khiển Widzew lodz | 4T 1H 3B |
| Điều khiển Legia Warszawa | 21T 10H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

