Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 10
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
10 Dứt điểm 15
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
93 Tấn công 117
-
38 Tấn công nguy hiểm 66
-
29% TL kiểm soát bóng 71%
-
12 Phạm lỗi 18
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 9
-
18 Đá phạt trực tiếp 12
-
33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
-
221 Chuyền bóng 520
-
65% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
4 Việt vị 1
-
48 Đánh đầu 32
-
22 Đánh đầu thành công 18
-
2 Số lần cứu thua 2
-
28 Tắc bóng 19
-
4 Cú rê bóng 7
-
18 Quả ném biên 25
-
28 Tắc bóng thành công 19
-
9 Cắt bóng 5
-
1 Kiến tạo 0
-
20 Chuyển dài 25
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
90+1'
Hayes C.
Mullin P.
Costelloe D.
81'
Robinson L.
Hungbo J.
72'
Maleace Asamoah
Saydee C.
71'
Weir J.
Callum Wright
64'
Trevitt R.
58'
57'
Bradley Ihionvien
56'
Lisbie K.
Odoh A.
56'
Lolos K.
Donay OBrien Brady
46'
James Dornelly
Harley Mills
HT2 - 0
Kerr J.
28'
Saydee C.
Murray F.
5'

3-1-4-2
-
6.51Sam Tickle -
7.34Aimson W.
8.6
15Kerr J.
7.43Fox M. -
7.435Francois T. -
9.0
7Murray F.
7.0
14Trevitt R.
6.7
8Callum Wright
7.1
44Hungbo J. -
7.2
9Saydee C.
6.7
11Costelloe D.
-
6.0
9Bradley Ihionvien -
5.6
10Odoh A.
6.1
22Donay OBrien Brady
6.5
18Hayes C. -
6.48Brandon Khela
6.24Collins A. -
6.2
23Harley Mills
6.95Wallin O.
6.926David Okagbue
6.42Johnston C. -
6.221Reyes V.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
10
Mullin P.

6.3
6
Weir J.

6.4
19
Robinson L.

6.2
37
Maleace Asamoah

6.1
12
Watson T.
18
Smith J.
27
Tobias Brenan

5.8
Lolos K.
7

6.3
James Dornelly
33

6.1
Lisbie K.
17
Gustav Lindgren
19
Joe Andrews
35
Bastian Smith
31
George Nevett
15
Chấn thương và án treo giò
-
14Ryan TrevittSam Hughes0
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
12%
5%
19%
19%
19%
19%
7%
8%
17%
36%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
21%
15%
6%
18%
29%
21%
17%
15%
8%
21%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.4
-
1.0 Thủng lưới 1.4
-
8.6 Bị sút trúng mục tiêu 10.2
-
5.4 Phạt góc 5.0
-
1.1 Thẻ vàng 1.2
-
10.9 Phạm lỗi 11.9
-
49.6% TL kiểm soát bóng 53.4%

