Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Willem II
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 6 | 16 | 29:47 | 24 | 16 |
| Chủ | 14 | 3 | 3 | 8 | 17:21 | 12 | 16 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 12:26 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:16 | 0 | |
| Tất cả | 28 | 6 | 11 | 11 | 15:21 | 29 | 14 |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 7:9 | 17 | 15 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 8:12 | 12 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:7 | 4 |
Ajax Amsterdam
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 22 | 4 | 2 | 60:21 | 70 | 1 | |
| Chủ | 14 | 12 | 2 | 0 | 35:10 | 38 | 1 | |
| Khách | 14 | 10 | 2 | 2 | 25:11 | 32 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 | ||
| Tất cả | 28 | 15 | 12 | 1 | 26:7 | 57 | 2 | 54% |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 18:3 | 36 | 1 | 79% |
| Khách | 14 | 4 | 9 | 1 | 8:4 | 21 | 4 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
62
22
62
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
22
20
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
T
T
4
1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
4
1.5/2
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
B
3.5
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
4
T
VĐQG Hà Lan
22
24
22
24
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Europa League
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển Willem II | 6T 0H 5B |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 5T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |

