Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Willem II
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 23:27 | 26 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:8 | 12 | 12 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:19 | 14 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:8 | 6 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 9 | 3 | 12:10 | 27 | 7 |
| Chủ | 8 | 2 | 6 | 0 | 4:2 | 12 | 13 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 8:8 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
FC Dordrecht 90
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 22:22 | 24 | 11 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:10 | 9 | 18 | |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:12 | 15 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 8 | 5 | 9:9 | 23 | 11 | 28% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:4 | 11 | 15 | 22% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:5 | 12 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
50
70
50
70
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
50
70
50
70
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
44
02
44
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
3
H
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
3
X
Cúp QG Hà Lan
00
02
00
02
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
50
70
50
70
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

