Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Willem II
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 18:23 | 21 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | 12 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:17 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 10:8 | 22 | 5 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:6 | 12 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
FC Oss
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 18:27 | 14 | 17 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:11 | 8 | 16 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 9:16 | 6 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:11 | 4 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 2 | 7 | 9:15 | 17 | 12 | 36% |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 4:3 | 12 | 7 | 57% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:12 | 5 | 17 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
50
70
50
70
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
04
010
04
010
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
H
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
3.5
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
41
51
41
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
22
34
22
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
41
52
41
52
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu

